Visa tay nghề Úc – Skilled Migration 189 – 190 – 491: Điểm EOI, nghề ưu tiên & lộ trình PR
Visa tay nghề Úc (Skilled Migration Úc 189 – 190 – 491) mở ra cơ hội định cư lâu dài cho người lao động có kỹ năng, trình độ và kinh nghiệm phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động Úc. Mỗi loại visa mang đến những ưu điểm và lộ trình khác nhau – từ diện độc lập (subclass 189), diện bảo lãnh bang (subclass 190), đến diện khu vực ưu tiên (subclass 491) – giúp bạn linh hoạt lựa chọn theo hồ sơ và mục tiêu cá nhân.
Tuy nhiên, để tăng cơ hội đậu visa và đạt thường trú nhân (PR), bạn cần hiểu rõ hệ thống tính điểm EOI, danh sách nghề nghiệp ưu tiên theo từng bang, cùng các yêu cầu cụ thể về tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc và đánh giá kỹ năng (skills assessment). Đặc biệt, việc cập nhật chính sách mới nhất và chuẩn bị hồ sơ đúng cách sẽ là chìa khóa giúp bạn nổi bật trong hệ thống xét duyệt cạnh tranh cao.

Trong bài viết này, Visa Năm Châu sẽ phân tích chi tiết từng diện visa 189 – 190 – 491, hướng dẫn cách tính điểm EOI, chọn nghề định cư đúng nhu cầu, cũng như các mẹo tăng điểm và tối ưu hóa lộ trình định cư tay nghề tại Úc.
HƯỚNG DẪN XIN VISA TAY NGHỀ ÚC
Visa tay nghề (Skilled Migration) là chương trình cho phép người lao động có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc định cư tại Úc theo diện thường trú hoặc tạm trú. Ba loại visa chính trong nhóm này bao gồm:
- Visa 189 Úc – Skilled Independent: Visa thường trú, không cần bảo lãnh bởi bang hoặc người thân.
- Visa 190 Úc – Skilled Nominated: Visa thường trú, cần được tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ bảo lãnh.
- Visa 491 Úc – Skilled Work Regional (Provisional): Visa tạm trú 5 năm, yêu cầu sống và làm việc tại vùng regional; có thể xin thường trú (visa 191) sau 3 năm nếu đủ điều kiện.
Để xin visa tay nghề Úc bạn cần thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra nghề nghiệp có trong danh sách hợp lệ
Trước tiên, bạn cần xác định ngành nghề của mình có nằm trong các danh sách ngành nghề đủ điều kiện của chính phủ Úc hay không. Đây là yếu tố tiên quyết vì nếu nghề bạn không nằm trong danh sách, bạn sẽ không đủ điều kiện tham gia chương trình định cư tay nghề.
Úc chia ngành nghề thành ba nhóm:
- Danh sách kỹ năng trung và dài hạn (MLTSSL): áp dụng cho visa 189, 190 và 491. Đây là danh sách ưu tiên với nhu cầu lao động lâu dài trên toàn quốc.
- Danh sách kỹ năng ngắn hạn (STSOL): chỉ áp dụng cho visa 190 và 491. Danh sách này gồm những nghề có nhu cầu ngắn hạn và thường yêu cầu bảo lãnh của tiểu bang.
- Danh sách nghề dành cho vùng regional (ROL): chỉ dành riêng cho visa 491, áp dụng tại các khu vực ngoài các thành phố lớn.
Bước 2: Thi chứng chỉ tiếng Anh
Bạn cần có kết quả tiếng Anh hợp lệ để chứng minh khả năng ngôn ngữ. Đây là yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ xin visa tay nghề.
Mức tối thiểu bạn cần đạt là “Competent English”, tương đương với IELTS 6.0 ở từng kỹ năng hoặc PTE 50. Với mức này, bạn đủ điều kiện nộp EOI, nhưng không được cộng điểm.
Nếu bạn đạt “Proficient English” (IELTS 7.0 hoặc PTE 65), bạn sẽ được cộng 10 điểm. Nếu đạt “Superior English” (IELTS 8.0 hoặc PTE 79), bạn được cộng tối đa 20 điểm. Vì vậy, kết quả tiếng Anh không chỉ là điều kiện bắt buộc mà còn là yếu tố quan trọng để tăng điểm số của bạn trong hệ thống tính điểm.
Bước 3: Đánh giá kỹ năng (Skill Assessment)
Đây là bước bạn cần thực hiện để được công nhận trình độ chuyên môn tương ứng với nghề nghiệp đăng ký. Chính phủ Úc yêu cầu bạn phải có một bản đánh giá kỹ năng hợp lệ do cơ quan chuyên ngành thực hiện, trước khi bạn có thể nộp EOI.

Tùy theo ngành nghề, bạn sẽ nộp hồ sơ đến các tổ chức như ACS (với ngành CNTT), Engineers Australia (với ngành kỹ sư), VETASSESS (cho nhóm ngành nghề tổng hợp như marketing, quản lý, kế toán…), AITSL (giáo viên), hay TRA (các ngành nghề kỹ thuật, tay nghề cao…).
Hồ sơ thường bao gồm: bằng cấp, bảng điểm, thư xác nhận kinh nghiệm làm việc từ nhà tuyển dụng, mô tả công việc, và các chứng chỉ hành nghề nếu có. Thời gian xử lý đánh giá thường từ 8–12 tuần, chi phí dao động từ 500 đến 1.000 AUD tùy theo cơ quan và ngành nghề.
Bước 4: Tính điểm di trú Úc
Visa tay nghề Úc được xét duyệt dựa trên hệ thống tính điểm (points test). Bạn cần đạt tối thiểu 65 điểm để đủ điều kiện nộp hồ sơ EOI. Tuy nhiên, trong thực tế, các ngành cạnh tranh thường yêu cầu điểm từ 80 trở lên mới có cơ hội được mời.
Các tiêu chí tính điểm bao gồm:
- Tuổi: từ 18 đến 44 tuổi, nhóm 25–32 tuổi được điểm cao nhất (30 điểm).
- Trình độ tiếng Anh: càng cao, điểm cộng càng nhiều, tối đa 20 điểm.
- Kinh nghiệm làm việc trong và ngoài nước Úc: tùy số năm, có thể đạt đến 20 điểm.
- Trình độ học vấn: bằng đại học, thạc sĩ, tiến sĩ sẽ được cộng từ 15–20 điểm.
- Các điểm cộng khác: học tại Úc, học ở vùng regional, có người thân ở Úc, vợ/chồng có kỹ năng, chứng chỉ phiên dịch NAATI…
Việc tính điểm chính xác sẽ giúp bạn đánh giá khả năng được mời và lựa chọn loại visa phù hợp (189, 190 hay 491).
Bước 5: Nộp EOI trên hệ thống SkillSelect EOI
SkillSelect EOI là nền tảng trực tuyến chính thức của Bộ Nội vụ Úc, nơi bạn đăng ký EOI – Expression of Interest (tạm dịch: bày tỏ nguyện vọng định cư). Đây không phải là đơn xin visa, mà là hồ sơ bạn nộp để chờ được xét chọn mời nộp visa chính thức.
Trong EOI, bạn khai đầy đủ thông tin cá nhân, nghề nghiệp, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, bằng cấp và các yếu tố cộng điểm khác. Sau khi nhập xong, hệ thống sẽ tự động tính điểm của bạn và đưa vào danh sách chờ mời.
Bạn có thể chọn nộp EOI cho một hoặc nhiều loại visa (189, 190, 491) và có thể chọn bang muốn được bảo lãnh nếu bạn nhắm đến visa 190 hoặc 491. Việc nộp EOI là hoàn toàn miễn phí và có thể cập nhật nếu có thông tin mới (ví dụ bạn nâng điểm tiếng Anh hoặc có thêm kinh nghiệm làm việc).
Bước 6: Chờ vòng mời (invitation round)
Chính phủ Úc và các tiểu bang sẽ tổ chức các đợt mời định kỳ để lựa chọn ứng viên có điểm cao hoặc phù hợp với nhu cầu lao động tại thời điểm đó. Đối với visa 189, Bộ Nội vụ sẽ chọn những người có điểm cao nhất trong nhóm ngành ưu tiên. Với visa 190 và 491, các bang và vùng lãnh thổ sẽ xét duyệt EOI, rồi chủ động gửi thư mời đến những ứng viên phù hợp.

Thông thường, vòng mời của visa 189 khá cạnh tranh, đòi hỏi điểm rất cao. Trong khi đó, visa 190 và 491 tuy yêu cầu bảo lãnh bang nhưng có xu hướng “mềm” hơn về điểm số nếu bạn có hồ sơ phù hợp với chính sách phát triển kinh tế địa phương. Thư mời từ bang hoặc chính phủ liên bang có hiệu lực 60 ngày. Trong thời gian đó, bạn cần nộp đơn xin visa chính thức.
Bước 7: Nộp đơn xin visa (visa application – nộp PR)
Sau khi nhận được thư mời (invitation), bạn sẽ tiến hành nộp đơn xin visa chính thức qua hệ thống ImmiAccount. Hồ sơ bao gồm đầy đủ giấy tờ cá nhân, kết quả tiếng Anh, Skill Assessment, bằng cấp, giấy tờ xác minh kinh nghiệm làm việc, khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.
Tùy vào loại visa bạn nộp, bạn sẽ được cấp:
- Visa 189: thường trú nhân ngay lập tức, không ràng buộc địa lý.
- Visa 190: thường trú nhân, nhưng bạn phải sống và làm việc tại bang đã bảo lãnh trong ít nhất 2 năm.
- Visa 491: visa tạm trú 5 năm, yêu cầu sống và làm việc tại vùng regional. Sau 3 năm, nếu đạt điều kiện thu nhập và cư trú, bạn có thể xin visa thường trú 191.
Chi phí và thời gian xử lý hồ sơ
Tổng chi phí để xin visa tay nghề Úc sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể, nhưng thường dao động từ 6.000 AUD (chưa tính người phụ thuộc). Các khoản phí chính bao gồm:
- Thi IELTS hoặc PTE: khoảng 410 AUD/lần thi
- Đánh giá kỹ năng: khoảng 500–1.000 AUD
- Phí nộp visa: người chính khoảng 4.640 AUD, người phụ thuộc trên 18 tuổi khoảng 2.320 AUD, trẻ em dưới 18 tuổi khoảng 1.160 AUD
- Các chi phí phụ khác: dịch thuật, lý lịch tư pháp, khám sức khỏe…
Thời gian xử lý visa trung bình:
- Visa 189 và 190: từ 6 đến 9 tháng
- Visa 491: khoảng 9–12 tháng
Xem thêm:
Tất tần tật về visa Úc: Phân loại, thủ tục, phí & kinh nghiệm cập nhật 2025
Visa Du Lịch Úc (Subclass 600): Hồ sơ, lịch trình & Cách chứng minh tài chính
eVisitor 651 & ETA 601: Xin online, điều kiện & mẹo xử lý lỗi hệ thống
Visa Công Tác, Hội Nghị (Subclass 600 Business Stream)
Visa Du Học Úc (Subclass 500): Điều kiện, GTE & Phỏng vấn
Visa Giám Hộ 590 & Graduate 485: Lộ trình cho phụ huynh & sinh viên tốt nghiệp
Working Holiday 417/462: Điều kiện, hạn quota & cách gia hạn năm 2, 3
Visa Lao Động Tạm Thời 482 (TSS) & Định Cư ENS 186 / Regional 494
Parent, Child & Other Family: 143/173, 103, 101/802, Carer 836, Remaining Relative 115
Business Innovation & Investor 188/888: Điểm hồ sơ, tối thiểu vốn & lộ trình PR
ImmiAccount, Biometrics, Khám sức khỏe: Hướng dẫn từ A-Z & xử lý lỗi thường gặp
Trên đây là toàn bộ hướng dẫn chi tiết về quy trình xin visa tay nghề Úc theo diện Skilled Migration (gồm visa 189, 190 và 491) – từ cách xác định ngành nghề phù hợp, tính điểm EOI, nộp hồ sơ trên hệ thống SkillSelect cho đến các bước nộp visa chính thức và chuẩn bị lộ trình lên thường trú (PR). Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và thực tế hơn về hành trình định cư Úc theo diện tay nghề kỹ năng.
Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc hỗ trợ làm hồ sơ định cư Úc diện tay nghề, hãy liên hệ với Visa Năm Châu. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú và xử lý hồ sơ visa Úc, chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi giai đoạn: từ đánh giá nghề nghiệp, nâng điểm EOI, xin bảo lãnh bang đến hoàn thiện hồ sơ nộp visa 189, 190, 491 và chuẩn bị chiến lược lên PR hiệu quả.