Cẩm nang

Tham khảo lệ phí visa và phí hỗ trợ hồ sơ

Bảng tham khảo lệ phí visa và phí tiếp nhận dưới đây được lưu từ dữ liệu hiện có. Mức tiền và thời gian cần đối chiếu biểu phí của cơ quan, trung tâm tiếp nhận tại ngày nộp; không phải cam kết chi phí cuối cùng hoặc thời hạn trả kết quả.

Phí tư vấn độc lập của Visa Năm Châu được báo riêng theo phạm vi thỏa thuận. Lệ phí cơ quan xét duyệt, phí trung tâm và phí bên thứ ba là các khoản riêng; khách hàng tự thanh toán các khoản này qua kênh chính thức.

Đối với các thị trường thuộc phạm vi tư vấn độc lập đang quảng cáo, khách hàng tự nộp hồ sơ và tự thanh toán lệ phí qua kênh chính thức. Visa Năm Châu không nộp hồ sơ, thu hoặc thanh toán lệ phí hộ trong phạm vi tư vấn này. Các khoản lệ phí và phí trung tâm được nêu để tham khảo, tách biệt với phí tư vấn.

Thông tin thuế, khoản bao gồm/chưa bao gồm và điều kiện hoàn phí được thể hiện trong báo giá, thỏa thuận áp dụng cho hồ sơ. Không tự suy từ bảng tham khảo rằng tất cả các khoản đều được hoàn khi không được cấp visa.

Tham khảo phạm vi hỗ trợ hồ sơ hoặc liên hệ tư vấn trước khi sử dụng dịch vụ.

Phí tư vấn độc lập được báo riêng. Các mức dưới đây là dữ liệu tham khảo cần đối chiếu tại ngày nộp; không phải tổng chi phí cuối cùng. Trong phạm vi tư vấn đang quảng cáo, khách tự thanh toán lệ phí và các khoản chính thức qua kênh của đơn vị thu.

Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
6 tháng nhiều lần5.200.000 đ2.850.000 đ8.050.000 đ15 ngàyLiên hệ
2 năm20.000.000 đ2.850.000 đ22.850.000 đ—Liên hệ
5 năm35.000.000 đ2.850.000 đ37.850.000 đ—Liên hệ
10 năm42.000.000 đ2.850.000 đ44.850.000 đ—Liên hệ
định cư—2.810.000 đ—12 tuầnLiên hệ
Du học—2.810.000 đ——Liên hệ
Định Cư—2.810.000 đ——Liên hệ
6 tháng nhiều lần5.100.000 đ0 đ5.100.000 đ15 ngàyLiên hệ
2 năm18.000.000 đ0 đ18.000.000 đ—Liên hệ
5 năm33.000.000 đ0 đ33.000.000 đ—Liên hệ
10 năm40.000.000 đ0 đ40.000.000 đ—Liên hệ
định cư—0 đ—12 tuầnLiên hệ
Du học—0 đ——Liên hệ
Định Cư—0 đ——Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ522.000 đ3.322.000 đ15 ngàyLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
làm mới4.995.000 đ0 đ4.995.000 đ—Liên hệ
là mới ở nước ngoài4.995.000 đ500.000 đ5.495.000 đ—Liên hệ
gia hạn4.995.000 đ———Liên hệ
người TQ4.995.000 đ———Liên hệ
du học có I9014.995.000 đ9.500.000 đ14.495.000 đ—Liên hệ
H,L,O,P,Q,R5.535.000 đ0 đ5.535.000 đ—Liên hệ
định cư vợ chồng fiance7.155.000 đ0 đ7.155.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
huyết thống7.000.000 đ0 đ7.000.000 đ—Liên hệ
DL/TT/CT4.000.000 đ310.000 đ4.310.000 đ—Liên hệ
mục đích du lịch và công tác nhiều28.900.000 đ310.000 đ29.210.000 đ—Liên hệ
nộp nước ngoài4.000.000 đ0 đ4.000.000 đ—Liên hệ
định cư0 đ310.000 đ310.000 đ—Liên hệ
sponsor4.000.000 đ310.000 đ4.310.000 đ—Liên hệ
online500.000 đ0 đ500.000 đ—Liên hệ
transit0 đ310.000 đ310.000 đ—Liên hệ
online4.000.000 đ0 đ4.000.000 đ—Liên hệ
visa úc diện 4008.500.000 đ310.000 đ8.810.000 đ—Liên hệ
Du học có giấy nhập học0 đ310.000 đ310.000 đ—Liên hệ
hợp pháp hóa lltp1.700.000 đ0 đ1.700.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT3.000.000 đ870.000 đ3.870.000 đ—Liên hệ
sang đức kết hôn3.000.000 đ870.000 đ3.870.000 đ—Liên hệ
sang đức tìm việc3.000.000 đ870.000 đ3.870.000 đ—Liên hệ
du học3.000.000 đ900.000 đ3.900.000 đ—Liên hệ
đi lao động 8 tháng3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
đi học bổng3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT7.100.000 đ1.400.000 đ8.500.000 đ—Liên hệ
định cư vợ chồng—500.000 đ——Liên hệ
online540.000 đ0 đ540.000 đ—Liên hệ
Du học—500.000 đ——Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT3.800.000 đ0 đ3.800.000 đ—Liên hệ
Chuyển hộ chiếu mới1.500.000 đ0 đ1.500.000 đ—Liên hệ
transit1.700.000 đ0 đ1.700.000 đ—Liên hệ
super visa5.400.000 đ0 đ5.400.000 đ—Liên hệ
ETA250.000 đ0 đ250.000 đ—Liên hệ
quay lại PR2.370.000 đ0 đ2.370.000 đ—Liên hệ
Du học có giấy nhập học6.000.000 đ0 đ6.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
1 lần HCM Và HN1.000.000 đ0 đ1.000.000 đ—Liên hệ
nhiều lần HCM2.000.000 đ0 đ2.000.000 đ—Liên hệ
chuyển visa qua hộ chiếu mới hcm1.200.000 đ0 đ1.200.000 đ—Liên hệ
ĐN 1 lần1.800.000 đ100.000 đ1.900.000 đ—Liên hệ
ĐN nhiều lần3.650.000 đ100.000 đ3.750.000 đ—Liên hệ
HN nhiều lần2.000.000 đ100.000 đ2.100.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ0 đ2.800.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL1.100.000 đ0 đ1.100.000 đ2-4 ngày cóLiên hệ
DL2.400.000 đ0 đ2.400.000 đ—Liên hệ
CT2.400.000 đ0 đ2.400.000 đ—Liên hệ
DL250.000 đ0 đ250.000 đ—Liên hệ
transit520.000 đ0 đ520.000 đ—Liên hệ
CT2.125.000 đ0 đ2.125.000 đ—Liên hệ
CT/ DL2.800.000 đ480.000 đ3.280.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT1.600.000 đ200.000 đ1.800.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ7.000.000 đ9.800.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT3.000.000 đ462.000 đ3.462.000 đ—Liên hệ
định cư vợ chồng3.000.000 đ462.000 đ3.462.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/ TT/ CT3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
Du học7.500.000 đ780.000 đ8.280.000 đ—Liên hệ
định cư vợ chồng4.000.000 đ780.000 đ4.780.000 đ—Liên hệ
lao động3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
định cư ck đi lao động bảo lãnh vợ3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
sang pháp kết hôn3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
định cư mẹ bảo lãnh con3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
định cư con đi cùng mẹ3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đ—Liên hệ
du lịch nộp tại mỹ - phí lịch hẹn k có phí lãnh sự quán0 đ4.050.000 đ4.050.000 đ—Liên hệ
phí lịch hẹn bên mỹ0 đ1.590.000 đ1.590.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ620.000 đ3.420.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ700.000 đ3.500.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
3 tháng 2 lần HCM4.800.000 đ0 đ4.800.000 đ10 - 12 ngàyLiên hệ
6 tháng nhiều lần HCM6.000.000 đ0 đ6.000.000 đ—Liên hệ
12 tháng nhiều lần HCM7.650.000 đ0 đ7.650.000 đ—Liên hệ
3 tháng 1 lần HCM2.725.000 đ0 đ2.725.000 đ—Liên hệ
hợp pháp hóa giấy kết hôn HCM5.000.000 đ0 đ5.000.000 đ10 ngàyLiên hệ
HCM kết hôn - chưa bao gồm HPH3.000.000 đ0 đ3.000.000 đ—Liên hệ
HCM , thăm thân, đoàn tụ, vc, Du học HCM3.000.000 đ0 đ3.000.000 đ—Liên hệ
giấy thông hành - hcm cho bé dưới 14 tuổi có cha người TQ - HCM4.600.000 đ0 đ4.600.000 đ—Liên hệ
visa đoàn2.250.000 đ0 đ2.250.000 đ7 - 10 ngày làm việcLiên hệ
QT Mỹ - HCM6.300.000 đ0 đ6.300.000 đ—Liên hệ
Du lịch HN2.295.000 đ0 đ2.295.000 đ—Liên hệ
HN -Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN2.295.000 đ0 đ2.295.000 đ—Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN3.105.000 đ0 đ3.105.000 đ—Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN -3.780.000 đ0 đ3.780.000 đ—Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học4.995.000 đ0 đ4.995.000 đ—Liên hệ
HN - QT nước ngoài QT thường1.971.000 đ0 đ1.971.000 đ—Liên hệ
HPH khai sinh, kết hôn HN2.100.000 đ0 đ2.100.000 đ—Liên hệ
ĐN - DL 15 ngày3.050.000 đ100.000 đ3.150.000 đ—Liên hệ
ĐN - DL 30 ngày3.300.000 đ100.000 đ3.400.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/ TT/ CT2.600.000 đ700.000 đ3.300.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
du học2.000.000 đ245.000 đ2.245.000 đ—Liên hệ
DL/ TT/ CT2.800.000 đ245.000 đ3.045.000 đ—Liên hệ
ĐỊNH CƯ2.000.000 đ0 đ2.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa cấp 6 tháng nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày, scan hộ chiếu + hình, bảng câu hỏi châu âu2.500.000 đ0 đ2.500.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
cấp 1 lần2.000.000 đ100.000 đ2.100.000 đ—Liên hệ
cấp nhiều lần3.000.000 đ100.000 đ3.100.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
Visa công tác với người3.900.000 đ200.000 đ4.100.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa online0 đ0 đ0 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
CT/ DL/ TT2.850.000 đ581.000 đ3.431.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/ TT900.000 đ100.000 đ1.000.000 đ—Liên hệ
CT1.950.000 đ100.000 đ2.050.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL540.000 đ500.000 đ1.040.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
du học8.000.000 đ700.000 đ8.700.000 đ—Liên hệ
DL/TT/CT3.040.000 đ700.000 đ3.740.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/ CT6.000.000 đ100.000 đ6.100.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
thăm thân, du lịch, CT3.629.000 đ3.000.000 đ6.629.000 đ—Liên hệ
định cư—3.000.000 đ——Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
HCM 1 lần làm2.700.000 đ0 đ2.700.000 đ—Liên hệ
HCM 5 - 10 năm nhiều lần5.000.000 đ0 đ5.000.000 đ—Liên hệ
HN thường1.950.000 đ0 đ1.950.000 đ—Liên hệ
HN 5 năm5.100.000 đ0 đ5.100.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
30 ngày nhập 1 lần - có Visa Tiên Tiến3.450.000 đ0 đ3.450.000 đ—Liên hệ
30 ngày nhập 1 lần - không có Visa Tiên Tiến3.900.000 đ0 đ3.900.000 đ—Liên hệ
30 ngày - nhập nhiều lần5.400.000 đ0 đ5.400.000 đ—Liên hệ
gia hạn Visa 1 tháng9.600.000 đ0 đ9.600.000 đ—Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày - 1 lần6.750.000 đ0 đ6.750.000 đ—Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần8.850.000 đ0 đ8.850.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
du lịch, thăm thân, công tác2.900.000 đ775.000 đ3.675.000 đ15 ngày lvLiên hệ
định cư0 đ775.000 đ775.000 đ—Liên hệ
lao động—775.000 đ——Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa dán3.900.000 đ100.000 đ4.000.000 đ—Liên hệ
evisa1.520.000 đ0 đ1.520.000 đ—Liên hệ
evisa1.520.000 đ0 đ1.520.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/CT/ TT1.192.000 đ1.800.000 đ2.992.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL cho người China210.000 đ600.000 đ810.000 đ—Liên hệ
du học140.000 đ600.000 đ740.000 đ—Liên hệ
thăm thân140.000 đ600.000 đ740.000 đ—Liên hệ
DL cho người Ấn Độ350.000 đ600.000 đ950.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL1.350.000 đ0 đ1.350.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
CT/CT4.356.000 đ1.800.000 đ6.156.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
DL/CT/ TT2.000.000 đ1.200.000 đ3.200.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
Công tác1.200.000 đ702.000 đ1.902.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
Công tác/ dl1.250.000 đ702.000 đ1.952.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
1 lần1.920.000 đ1.800.000 đ3.720.000 đ—Liên hệ
Nhiều lần3.360.000 đ1.800.000 đ5.160.000 đ—Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần8.850.000 đ0 đ8.850.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
1 lần4.350.000 đ0 đ4.350.000 đ—Liên hệ
1 lần7.500.000 đ0 đ7.500.000 đ—Liên hệ
1 lần7.800.000 đ0 đ7.800.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
công tác2.500.000 đ0 đ2.500.000 đ—Liên hệ
du lịch1.600.000 đ0 đ1.600.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
evisa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày750.000 đ0 đ750.000 đ2-5 ngàyLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa cấp 30 ngày được nhập cảnh 1 lần2.970.000 đ0 đ2.970.000 đ—Liên hệ
visa cấp 60 ngày nhiều lần5.070.000 đ0 đ5.070.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
1 lần545.000 đ0 đ545.000 đ3-5 ngày cóLiên hệ
2 lần940.000 đ0 đ940.000 đ—Liên hệ
nhiều lần1.350.000 đ0 đ1.350.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
khám sk lsq yc4.500.000 đ0 đ4.500.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
phỏng vấn tại TQ900.000 đ100.000 đ1.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
giống pháp2.800.000 đ780.000 đ3.580.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
Croatia2.700.000 đ700.000 đ3.400.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần900.000 đ1.300.000 đ2.200.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
Dl4.200.000 đ0 đ4.200.000 đ—Liên hệ
CT9.300.000 đ0 đ9.300.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
xin nhiều lần 5-8 ngày làm việc5.000.000 đ0 đ5.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa cameroon nhiều lần5.100.000 đ0 đ5.100.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa cấp 1 - 3 tháng nhập cảnh 1 lần2.600.000 đ0 đ2.600.000 đ—Liên hệ
6 tháng nhiều lần6.200.000 đ0 đ6.200.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
khách có visa mỹ, canada, schengen còn hạn—0 đ——Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
HCM16.500.000 đ0 đ16.500.000 đ—Liên hệ
TỈNH20.000.000 đ0 đ20.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
45 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ - ra hn pv2.700.000 đ0 đ2.700.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
TỪ 12 TUỔI TRỞ LÊN4.000.000 đ1.800.000 đ5.800.000 đ—Liên hệ
6 - 12 TUỔI2.500.000 đ1.800.000 đ4.300.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
3 tháng 1 lần1.500.000 đ2.500.000 đ4.000.000 đ—Liên hệ
3 tháng nhiều lần4.500.000 đ2.500.000 đ7.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
visa cấp 6 tháng 1 lần dc ở 30 ngày1.450.000 đ0 đ1.450.000 đ—Liên hệ
Thuyền viên1.800.000 đ1.200.000 đ3.000.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
du học2.500.000 đ0 đ2.500.000 đ—Liên hệ
1 lần1.250.000 đ0 đ1.250.000 đ—Liên hệ
nhiều lần2.500.000 đ0 đ2.500.000 đ—Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácCộng khoản tham khảoThời gian tham khảo không cam kếtPhí dịch vụ
CT - China1.040.000 đ1.000.000 đ2.040.000 đ—Liên hệ
du học11.422.000 đ620.000 đ12.042.000 đ—Liên hệ