Bảng tham khảo lệ phí visa và phí tiếp nhận dưới đây được lưu từ dữ liệu hiện có. Mức tiền và thời gian cần đối chiếu biểu phí của cơ quan, trung tâm tiếp nhận tại ngày nộp; không phải cam kết chi phí cuối cùng hoặc thời hạn trả kết quả.
Phí tư vấn độc lập của Visa Năm Châu được báo riêng theo phạm vi thỏa thuận. Lệ phí cơ quan xét duyệt, phí trung tâm và phí bên thứ ba là các khoản riêng; khách hàng tự thanh toán các khoản này qua kênh chính thức.
Đối với các thị trường thuộc phạm vi tư vấn độc lập đang quảng cáo, khách hàng tự nộp hồ sơ và tự thanh toán lệ phí qua kênh chính thức. Visa Năm Châu không nộp hồ sơ, thu hoặc thanh toán lệ phí hộ trong phạm vi tư vấn này. Các khoản lệ phí và phí trung tâm được nêu để tham khảo, tách biệt với phí tư vấn.
Thông tin thuế, khoản bao gồm/chưa bao gồm và điều kiện hoàn phí được thể hiện trong báo giá, thỏa thuận áp dụng cho hồ sơ. Không tự suy từ bảng tham khảo rằng tất cả các khoản đều được hoàn khi không được cấp visa.
Tham khảo phạm vi hỗ trợ hồ sơ hoặc liên hệ tư vấn trước khi sử dụng dịch vụ.
Phí tư vấn độc lập được báo riêng. Các mức dưới đây là dữ liệu tham khảo cần đối chiếu tại ngày nộp; không phải tổng chi phí cuối cùng. Trong phạm vi tư vấn đang quảng cáo, khách tự thanh toán lệ phí và các khoản chính thức qua kênh của đơn vị thu.
Anh 14 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
6 tháng nhiều lần 5.200.000 đ 2.850.000 đ 8.050.000 đ 15 ngày Liên hệ
2 năm 20.000.000 đ 2.850.000 đ 22.850.000 đ — Liên hệ
5 năm 35.000.000 đ 2.850.000 đ 37.850.000 đ — Liên hệ
10 năm 42.000.000 đ 2.850.000 đ 44.850.000 đ — Liên hệ
định cư — 2.810.000 đ — 12 tuần Liên hệ
Du học — 2.810.000 đ — — Liên hệ
Định Cư — 2.810.000 đ — — Liên hệ
6 tháng nhiều lần 5.100.000 đ 0 đ 5.100.000 đ 15 ngày Liên hệ
2 năm 18.000.000 đ 0 đ 18.000.000 đ — Liên hệ
5 năm 33.000.000 đ 0 đ 33.000.000 đ — Liên hệ
10 năm 40.000.000 đ 0 đ 40.000.000 đ — Liên hệ
định cư — 0 đ — 12 tuần Liên hệ
Du học — 0 đ — — Liên hệ
Định Cư — 0 đ — — Liên hệ
Tây Ban Nha/ slovakia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 522.000 đ 3.322.000 đ 15 ngày Liên hệ
Mỹ 7 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
làm mới 4.995.000 đ 0 đ 4.995.000 đ — Liên hệ
là mới ở nước ngoài 4.995.000 đ 500.000 đ 5.495.000 đ — Liên hệ
gia hạn 4.995.000 đ — — — Liên hệ
người TQ 4.995.000 đ — — — Liên hệ
du học có I901 4.995.000 đ 9.500.000 đ 14.495.000 đ — Liên hệ
H,L,O,P,Q,R 5.535.000 đ 0 đ 5.535.000 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng fiance 7.155.000 đ 0 đ 7.155.000 đ — Liên hệ
Úc 12 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
huyết thống 7.000.000 đ 0 đ 7.000.000 đ — Liên hệ
DL/TT/CT 4.000.000 đ 310.000 đ 4.310.000 đ — Liên hệ
mục đích du lịch và công tác nhiều 28.900.000 đ 310.000 đ 29.210.000 đ — Liên hệ
nộp nước ngoài 4.000.000 đ 0 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
định cư 0 đ 310.000 đ 310.000 đ — Liên hệ
sponsor 4.000.000 đ 310.000 đ 4.310.000 đ — Liên hệ
online 500.000 đ 0 đ 500.000 đ — Liên hệ
transit 0 đ 310.000 đ 310.000 đ — Liên hệ
online 4.000.000 đ 0 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
visa úc diện 400 8.500.000 đ 310.000 đ 8.810.000 đ — Liên hệ
Du học có giấy nhập học 0 đ 310.000 đ 310.000 đ — Liên hệ
hợp pháp hóa lltp 1.700.000 đ 0 đ 1.700.000 đ — Liên hệ
Đức/ Bồ Đào Nha 6 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 3.000.000 đ 870.000 đ 3.870.000 đ — Liên hệ
sang đức kết hôn 3.000.000 đ 870.000 đ 3.870.000 đ — Liên hệ
sang đức tìm việc 3.000.000 đ 870.000 đ 3.870.000 đ — Liên hệ
du học 3.000.000 đ 900.000 đ 3.900.000 đ — Liên hệ
đi lao động 8 tháng 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
đi học bổng 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
Newzeland 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 7.100.000 đ 1.400.000 đ 8.500.000 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng — 500.000 đ — — Liên hệ
online 540.000 đ 0 đ 540.000 đ — Liên hệ
Du học — 500.000 đ — — Liên hệ
Canada 7 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 3.800.000 đ 0 đ 3.800.000 đ — Liên hệ
Chuyển hộ chiếu mới 1.500.000 đ 0 đ 1.500.000 đ — Liên hệ
transit 1.700.000 đ 0 đ 1.700.000 đ — Liên hệ
super visa 5.400.000 đ 0 đ 5.400.000 đ — Liên hệ
ETA 250.000 đ 0 đ 250.000 đ — Liên hệ
quay lại PR 2.370.000 đ 0 đ 2.370.000 đ — Liên hệ
Du học có giấy nhập học 6.000.000 đ 0 đ 6.000.000 đ — Liên hệ
Nhật 6 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
1 lần HCM Và HN 1.000.000 đ 0 đ 1.000.000 đ — Liên hệ
nhiều lần HCM 2.000.000 đ 0 đ 2.000.000 đ — Liên hệ
chuyển visa qua hộ chiếu mới hcm 1.200.000 đ 0 đ 1.200.000 đ — Liên hệ
ĐN 1 lần 1.800.000 đ 100.000 đ 1.900.000 đ — Liên hệ
ĐN nhiều lần 3.650.000 đ 100.000 đ 3.750.000 đ — Liên hệ
HN nhiều lần 2.000.000 đ 100.000 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
Bỉ 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 0 đ 2.800.000 đ — Liên hệ
Ấn Độ 7 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL 1.100.000 đ 0 đ 1.100.000 đ 2-4 ngày có Liên hệ
DL 2.400.000 đ 0 đ 2.400.000 đ — Liên hệ
CT 2.400.000 đ 0 đ 2.400.000 đ — Liên hệ
DL 250.000 đ 0 đ 250.000 đ — Liên hệ
transit 520.000 đ 0 đ 520.000 đ — Liên hệ
CT 2.125.000 đ 0 đ 2.125.000 đ — Liên hệ
CT/ DL 2.800.000 đ 480.000 đ 3.280.000 đ — Liên hệ
Mexico 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 1.600.000 đ 200.000 đ 1.800.000 đ — Liên hệ
Áo 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 7.000.000 đ 9.800.000 đ — Liên hệ
Thụy Sĩ 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 3.000.000 đ 462.000 đ 3.462.000 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng 3.000.000 đ 462.000 đ 3.462.000 đ — Liên hệ
Pháp 10 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/ TT/ CT 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
Du học 7.500.000 đ 780.000 đ 8.280.000 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng 4.000.000 đ 780.000 đ 4.780.000 đ — Liên hệ
lao động 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
định cư ck đi lao động bảo lãnh vợ 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
sang pháp kết hôn 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
định cư mẹ bảo lãnh con 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
định cư con đi cùng mẹ 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
du lịch nộp tại mỹ - phí lịch hẹn k có phí lãnh sự quán 0 đ 4.050.000 đ 4.050.000 đ — Liên hệ
phí lịch hẹn bên mỹ 0 đ 1.590.000 đ 1.590.000 đ — Liên hệ
Phần Lan 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 620.000 đ 3.420.000 đ — Liên hệ
Ba Lan/ hungaria 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 700.000 đ 3.500.000 đ — Liên hệ
trung quốc 19 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
3 tháng 2 lần HCM 4.800.000 đ 0 đ 4.800.000 đ 10 - 12 ngày Liên hệ
6 tháng nhiều lần HCM 6.000.000 đ 0 đ 6.000.000 đ — Liên hệ
12 tháng nhiều lần HCM 7.650.000 đ 0 đ 7.650.000 đ — Liên hệ
3 tháng 1 lần HCM 2.725.000 đ 0 đ 2.725.000 đ — Liên hệ
hợp pháp hóa giấy kết hôn HCM 5.000.000 đ 0 đ 5.000.000 đ 10 ngày Liên hệ
HCM kết hôn - chưa bao gồm HPH 3.000.000 đ 0 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
HCM , thăm thân, đoàn tụ, vc, Du học HCM 3.000.000 đ 0 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
giấy thông hành - hcm cho bé dưới 14 tuổi có cha người TQ - HCM 4.600.000 đ 0 đ 4.600.000 đ — Liên hệ
visa đoàn 2.250.000 đ 0 đ 2.250.000 đ 7 - 10 ngày làm việc Liên hệ
QT Mỹ - HCM 6.300.000 đ 0 đ 6.300.000 đ — Liên hệ
Du lịch HN 2.295.000 đ 0 đ 2.295.000 đ — Liên hệ
HN -Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN 2.295.000 đ 0 đ 2.295.000 đ — Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN 3.105.000 đ 0 đ 3.105.000 đ — Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN - 3.780.000 đ 0 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học 4.995.000 đ 0 đ 4.995.000 đ — Liên hệ
HN - QT nước ngoài QT thường 1.971.000 đ 0 đ 1.971.000 đ — Liên hệ
HPH khai sinh, kết hôn HN 2.100.000 đ 0 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
ĐN - DL 15 ngày 3.050.000 đ 100.000 đ 3.150.000 đ — Liên hệ
ĐN - DL 30 ngày 3.300.000 đ 100.000 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
Hungaria 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/ TT/ CT 2.600.000 đ 700.000 đ 3.300.000 đ — Liên hệ
Italia 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
du học 2.000.000 đ 245.000 đ 2.245.000 đ — Liên hệ
DL/ TT/ CT 2.800.000 đ 245.000 đ 3.045.000 đ — Liên hệ
ĐỊNH CƯ 2.000.000 đ 0 đ 2.000.000 đ — Liên hệ
Maroc 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa cấp 6 tháng nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày, scan hộ chiếu + hình, bảng câu hỏi châu âu 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
Ireland 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
cấp 1 lần 2.000.000 đ 100.000 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
cấp nhiều lần 3.000.000 đ 100.000 đ 3.100.000 đ — Liên hệ
Indonesia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
Visa công tác với người 3.900.000 đ 200.000 đ 4.100.000 đ — Liên hệ
Đài loan 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa online 0 đ 0 đ 0 đ — Liên hệ
Hà lan/ Slovenia/ Luxembourg 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
CT/ DL/ TT 2.850.000 đ 581.000 đ 3.431.000 đ — Liên hệ
Ai Cập 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/ TT 900.000 đ 100.000 đ 1.000.000 đ — Liên hệ
CT 1.950.000 đ 100.000 đ 2.050.000 đ — Liên hệ
Singapore 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL 540.000 đ 500.000 đ 1.040.000 đ — Liên hệ
Đan Mạch + Iceland 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
du học 8.000.000 đ 700.000 đ 8.700.000 đ — Liên hệ
DL/TT/CT 3.040.000 đ 700.000 đ 3.740.000 đ — Liên hệ
Argentina 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/ CT 6.000.000 đ 100.000 đ 6.100.000 đ — Liên hệ
Thụy Điển 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
thăm thân, du lịch, CT 3.629.000 đ 3.000.000 đ 6.629.000 đ — Liên hệ
định cư — 3.000.000 đ — — Liên hệ
Hàn quốc 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
HCM 1 lần làm 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ — Liên hệ
HCM 5 - 10 năm nhiều lần 5.000.000 đ 0 đ 5.000.000 đ — Liên hệ
HN thường 1.950.000 đ 0 đ 1.950.000 đ — Liên hệ
HN 5 năm 5.100.000 đ 0 đ 5.100.000 đ — Liên hệ
Dubai 6 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
30 ngày nhập 1 lần - có Visa Tiên Tiến 3.450.000 đ 0 đ 3.450.000 đ — Liên hệ
30 ngày nhập 1 lần - không có Visa Tiên Tiến 3.900.000 đ 0 đ 3.900.000 đ — Liên hệ
30 ngày - nhập nhiều lần 5.400.000 đ 0 đ 5.400.000 đ — Liên hệ
gia hạn Visa 1 tháng 9.600.000 đ 0 đ 9.600.000 đ — Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày - 1 lần 6.750.000 đ 0 đ 6.750.000 đ — Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần 8.850.000 đ 0 đ 8.850.000 đ — Liên hệ
nauy 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
du lịch, thăm thân, công tác 2.900.000 đ 775.000 đ 3.675.000 đ 15 ngày lv Liên hệ
định cư 0 đ 775.000 đ 775.000 đ — Liên hệ
lao động — 775.000 đ — — Liên hệ
NGA 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa dán 3.900.000 đ 100.000 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
evisa 1.520.000 đ 0 đ 1.520.000 đ — Liên hệ
evisa 1.520.000 đ 0 đ 1.520.000 đ — Liên hệ
Nam phi 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/CT/ TT 1.192.000 đ 1.800.000 đ 2.992.000 đ — Liên hệ
Malaysia 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL cho người China 210.000 đ 600.000 đ 810.000 đ — Liên hệ
du học 140.000 đ 600.000 đ 740.000 đ — Liên hệ
thăm thân 140.000 đ 600.000 đ 740.000 đ — Liên hệ
DL cho người Ấn Độ 350.000 đ 600.000 đ 950.000 đ — Liên hệ
Lào 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL 1.350.000 đ 0 đ 1.350.000 đ — Liên hệ
Serbia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
CT/CT 4.356.000 đ 1.800.000 đ 6.156.000 đ — Liên hệ
Brazil 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
DL/CT/ TT 2.000.000 đ 1.200.000 đ 3.200.000 đ — Liên hệ
Myanmar 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
Công tác 1.200.000 đ 702.000 đ 1.902.000 đ — Liên hệ
Mông cổ 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
Công tác/ dl 1.250.000 đ 702.000 đ 1.952.000 đ — Liên hệ
Bosnia Visa 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
1 lần 1.920.000 đ 1.800.000 đ 3.720.000 đ — Liên hệ
Nhiều lần 3.360.000 đ 1.800.000 đ 5.160.000 đ — Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần 8.850.000 đ 0 đ 8.850.000 đ — Liên hệ
kenya 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
1 lần 4.350.000 đ 0 đ 4.350.000 đ — Liên hệ
1 lần 7.500.000 đ 0 đ 7.500.000 đ — Liên hệ
1 lần 7.800.000 đ 0 đ 7.800.000 đ — Liên hệ
cambodia 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
công tác 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
du lịch 1.600.000 đ 0 đ 1.600.000 đ — Liên hệ
quata 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
evisa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày 750.000 đ 0 đ 750.000 đ 2-5 ngày Liên hệ
srilanka 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa cấp 30 ngày được nhập cảnh 1 lần 2.970.000 đ 0 đ 2.970.000 đ — Liên hệ
visa cấp 60 ngày nhiều lần 5.070.000 đ 0 đ 5.070.000 đ — Liên hệ
Uzbekistan 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
1 lần 545.000 đ 0 đ 545.000 đ 3-5 ngày có Liên hệ
2 lần 940.000 đ 0 đ 940.000 đ — Liên hệ
nhiều lần 1.350.000 đ 0 đ 1.350.000 đ — Liên hệ
bahamas 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
khám sk lsq yc 4.500.000 đ 0 đ 4.500.000 đ — Liên hệ
Bolivia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
phỏng vấn tại TQ 900.000 đ 100.000 đ 1.000.000 đ — Liên hệ
New Caledoni 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
giống pháp 2.800.000 đ 780.000 đ 3.580.000 đ — Liên hệ
Croatia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
Croatia 2.700.000 đ 700.000 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
algerie 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần 900.000 đ 1.300.000 đ 2.200.000 đ — Liên hệ
Colombia 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
Dl 4.200.000 đ 0 đ 4.200.000 đ — Liên hệ
CT 9.300.000 đ 0 đ 9.300.000 đ — Liên hệ
BURKINA FASO 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
xin nhiều lần 5-8 ngày làm việc 5.000.000 đ 0 đ 5.000.000 đ — Liên hệ
cameroon 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa cameroon nhiều lần 5.100.000 đ 0 đ 5.100.000 đ — Liên hệ
gabon 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa cấp 1 - 3 tháng nhập cảnh 1 lần 2.600.000 đ 0 đ 2.600.000 đ — Liên hệ
6 tháng nhiều lần 6.200.000 đ 0 đ 6.200.000 đ — Liên hệ
El Sanvado 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
khách có visa mỹ, canada, schengen còn hạn — 0 đ — — Liên hệ
Apec 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
HCM 16.500.000 đ 0 đ 16.500.000 đ — Liên hệ
TỈNH 20.000.000 đ 0 đ 20.000.000 đ — Liên hệ
Angola 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
45 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ - ra hn pv 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ — Liên hệ
Cộng Hòa Síp 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
TỪ 12 TUỔI TRỞ LÊN 4.000.000 đ 1.800.000 đ 5.800.000 đ — Liên hệ
6 - 12 TUỔI 2.500.000 đ 1.800.000 đ 4.300.000 đ — Liên hệ
Guatemala 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
3 tháng 1 lần 1.500.000 đ 2.500.000 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
3 tháng nhiều lần 4.500.000 đ 2.500.000 đ 7.000.000 đ — Liên hệ
Thổ Nhĩ Kỳ 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
visa cấp 6 tháng 1 lần dc ở 30 ngày 1.450.000 đ 0 đ 1.450.000 đ — Liên hệ
Thuyền viên 1.800.000 đ 1.200.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
Thái Lan 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
du học 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
1 lần 1.250.000 đ 0 đ 1.250.000 đ — Liên hệ
nhiều lần 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
Philippin 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Cộng khoản tham khảo Thời gian tham khảo không cam kết Phí dịch vụ
CT - China 1.040.000 đ 1.000.000 đ 2.040.000 đ — Liên hệ
du học 11.422.000 đ 620.000 đ 12.042.000 đ — Liên hệ