Bảng giá visa 2026 dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu phí hiện có của Visa Năm Châu, giúp khách hàng tham khảo nhanh chi phí dự kiến theo từng quốc gia và loại visa.
Chi phí thực tế có thể thay đổi theo phí lãnh sự, tỷ giá, nơi nộp hồ sơ và yêu cầu xử lý từng trường hợp.
Sau khi tham khảo chi phí, bạn có thể đối chiếu lại loại visa với dịch vụ visa tương ứng hoặc xem qua các hồ sơ thành công để chuẩn bị giấy tờ rõ ràng hơn.
Phí dịch vụ: Liên hệ để được báo theo hồ sơ. Tổng phí công khai chỉ gồm lệ phí lãnh sự và phí trung tâm/khác.
Anh 17 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
6 tháng nhiều lần 5.200.000 đ 2.850.000 đ 8.050.000 đ 15 ngày Liên hệ
2 năm 20.000.000 đ 2.850.000 đ 22.850.000 đ — Liên hệ
5 năm 35.000.000 đ 2.850.000 đ 37.850.000 đ — Liên hệ
10 năm 42.000.000 đ 2.850.000 đ 44.850.000 đ — Liên hệ
Lịch VIP — 3.100.000 đ 3.100.000 đ — Liên hệ
khẩn 20.000.000 đ 0 đ 20.000.000 đ 3-7 ngày Liên hệ
định cư — 2.810.000 đ 2.810.000 đ 12 tuần Liên hệ
Du học — 2.810.000 đ 2.810.000 đ — Liên hệ
Định Cư — 2.810.000 đ 2.810.000 đ — Liên hệ
6 tháng nhiều lần 5.100.000 đ 0 đ 5.100.000 đ 15 ngày Liên hệ
2 năm 18.000.000 đ 0 đ 18.000.000 đ — Liên hệ
5 năm 33.000.000 đ 0 đ 33.000.000 đ — Liên hệ
10 năm 40.000.000 đ 0 đ 40.000.000 đ — Liên hệ
khẩn 20.000.000 đ 0 đ 20.000.000 đ 3-7 ngày Liên hệ
định cư — 0 đ 0 đ 12 tuần Liên hệ
Du học — 0 đ 0 đ — Liên hệ
Định Cư — 0 đ 0 đ — Liên hệ
Tây Ban Nha/ slovakia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 522.000 đ 3.322.000 đ 15 ngày Liên hệ
Mỹ 14 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
làm mới 4.995.000 đ 0 đ 4.995.000 đ — Liên hệ
là mới ở nước ngoài 4.995.000 đ 500.000 đ 5.495.000 đ — Liên hệ
gia hạn 4.995.000 đ — 4.995.000 đ — Liên hệ
người TQ 4.995.000 đ — 4.995.000 đ — Liên hệ
du học có I901 4.995.000 đ 9.500.000 đ 14.495.000 đ — Liên hệ
Xin I20 4.995.000 đ 9.500.000 đ 14.495.000 đ — Liên hệ
Mỹ online ETA 1.300.000 đ 0 đ 1.300.000 đ 2-3 ngày Liên hệ
H,L,O,P,Q,R 5.535.000 đ 0 đ 5.535.000 đ — Liên hệ
thanh toán thẻ xanh 7.000.000 đ 0 đ 7.000.000 đ — Liên hệ
gia hạn hộ chiếu mỹ 3.900.000 đ 250.000 đ 4.150.000 đ — Liên hệ
gia hạn cả hộ chiếu và pp card 6.000.000 đ 250.000 đ 6.250.000 đ — Liên hệ
quốc tịch 3.500.000 đ 0 đ 3.500.000 đ — Liên hệ
hướng dẫn pv 0 đ — 0 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng fiance 7.155.000 đ 0 đ 7.155.000 đ — Liên hệ
Úc 14 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
huyết thống 7.000.000 đ 0 đ 7.000.000 đ — Liên hệ
DL/TT/CT 4.000.000 đ 310.000 đ 4.310.000 đ — Liên hệ
mục đích du lịch và công tác nhiều 28.900.000 đ 310.000 đ 29.210.000 đ — Liên hệ
nộp nước ngoài 4.000.000 đ 0 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
định cư 0 đ 310.000 đ 310.000 đ — Liên hệ
sponsor 4.000.000 đ 310.000 đ 4.310.000 đ — Liên hệ
online 500.000 đ 0 đ 500.000 đ EVISA ÚC - mang pp lên vp, người xin visa + địa chỉ, email, sdt bên nước họ - hongkong, nhật bản, hàn quốc, malaysia, singapore, đài loan, mỹ, canada, anh
và địa chỉ email, sdt người bên Úc nếu có, họ và tên
tỉnh trạng hôn nhân
ngày đi và về Liên hệ
transit 0 đ 310.000 đ 310.000 đ — Liên hệ
online 4.000.000 đ 0 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
visa úc diện 400 8.500.000 đ 310.000 đ 8.810.000 đ — Liên hệ
hộ chiếu 10.000.000 đ 0 đ 10.000.000 đ — Liên hệ
hộ chiếu 6.500.000 đ 0 đ 6.500.000 đ — Liên hệ
Du học có giấy nhập học 0 đ 310.000 đ 310.000 đ — Liên hệ
hợp pháp hóa lltp 1.700.000 đ 0 đ 1.700.000 đ — Liên hệ
Đức/ Bồ Đào Nha 7 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 3.000.000 đ 870.000 đ 3.870.000 đ — Liên hệ
sang đức kết hôn 3.000.000 đ 870.000 đ 3.870.000 đ 3350000 Liên hệ
sang đức tìm việc 3.000.000 đ 870.000 đ 3.870.000 đ — Liên hệ
du học 3.000.000 đ 900.000 đ 3.900.000 đ lịch hẹn Liên hệ
đi lao động 8 tháng 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
đi học bổng 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
Lịch VIP 0 đ 1.900.000 đ 1.900.000 đ — Liên hệ
Newzeland 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 7.100.000 đ 1.400.000 đ 8.500.000 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng — 500.000 đ 500.000 đ — Liên hệ
online 540.000 đ 0 đ 540.000 đ — Liên hệ
Du học — 500.000 đ 500.000 đ — Liên hệ
Canada 8 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 3.800.000 đ 0 đ 3.800.000 đ — Liên hệ
Chuyển hộ chiếu mới 1.500.000 đ 0 đ 1.500.000 đ — Liên hệ
transit 1.700.000 đ 0 đ 1.700.000 đ — Liên hệ
super visa 5.400.000 đ 0 đ 5.400.000 đ — Liên hệ
hộ chiếu 5.200.000 đ 0 đ 5.200.000 đ — Liên hệ
ETA 250.000 đ 0 đ 250.000 đ — Liên hệ
quay lại PR 2.370.000 đ 0 đ 2.370.000 đ — Liên hệ
Du học có giấy nhập học 6.000.000 đ 0 đ 6.000.000 đ — Liên hệ
Nhật 6 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
1 lần HCM Và HN 1.000.000 đ 0 đ 1.000.000 đ — Liên hệ
nhiều lần HCM 2.000.000 đ 0 đ 2.000.000 đ — Liên hệ
chuyển visa qua hộ chiếu mới hcm 1.200.000 đ 0 đ 1.200.000 đ — Liên hệ
ĐN 1 lần 1.800.000 đ 100.000 đ 1.900.000 đ — Liên hệ
ĐN nhiều lần 3.650.000 đ 100.000 đ 3.750.000 đ — Liên hệ
HN nhiều lần 2.000.000 đ 100.000 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
Bỉ 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 0 đ 2.800.000 đ — Liên hệ
Ấn Độ 7 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL 1.100.000 đ 0 đ 1.100.000 đ 2-4 ngày có Liên hệ
DL 2.400.000 đ 0 đ 2.400.000 đ — Liên hệ
CT 2.400.000 đ 0 đ 2.400.000 đ — Liên hệ
DL 250.000 đ 0 đ 250.000 đ — Liên hệ
transit 520.000 đ 0 đ 520.000 đ — Liên hệ
CT 2.125.000 đ 0 đ 2.125.000 đ — Liên hệ
CT/ DL 2.800.000 đ 480.000 đ 3.280.000 đ — Liên hệ
Mexico 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 1.600.000 đ 200.000 đ 1.800.000 đ — Liên hệ
Áo 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 7.000.000 đ 9.800.000 đ — Liên hệ
Thụy Sĩ 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 3.000.000 đ 462.000 đ 3.462.000 đ lịch hẹn Liên hệ
định cư vợ chồng 3.000.000 đ 462.000 đ 3.462.000 đ lịch hẹn Liên hệ
Pháp 12 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/ TT/ CT - lịch hẹn pháp 677k, lsq 2.436.500 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ ngoài giờ là 1,200,000 Liên hệ
Lịch VIP 0 đ 1.200.000 đ 1.200.000 đ — Liên hệ
Du học 7.500.000 đ 780.000 đ 8.280.000 đ — Liên hệ
định cư vợ chồng 4.000.000 đ 780.000 đ 4.780.000 đ — Liên hệ
lao động 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
định cư ck đi lao động bảo lãnh vợ 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
sang pháp kết hôn 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
định cư mẹ bảo lãnh con 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
định cư con đi cùng mẹ 3.000.000 đ 780.000 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
du lịch nộp tại mỹ - phí lịch hẹn k có phí lãnh sự quán 0 đ 4.050.000 đ 4.050.000 đ — Liên hệ
phí lịch hẹn VIP bên mỹ 0 đ 2.400.000 đ 2.400.000 đ — Liên hệ
phí lịch hẹn bên mỹ 0 đ 1.590.000 đ 1.590.000 đ — Liên hệ
Phần Lan 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 620.000 đ 3.420.000 đ — Liên hệ
Ba Lan/ hungaria 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/TT/CT 2.800.000 đ 700.000 đ 3.500.000 đ nộp hs tư pháp, giống hungaria, nộp tại hungaria Liên hệ
trung quốc 24 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
3 tháng 2 lần HCM 4.800.000 đ 0 đ 4.800.000 đ 10 - 12 ngày Liên hệ
6 tháng nhiều lần HCM 6.000.000 đ 0 đ 6.000.000 đ — Liên hệ
12 tháng nhiều lần HCM 7.650.000 đ 0 đ 7.650.000 đ — Liên hệ
3 tháng 1 lần HCM 2.725.000 đ 0 đ 2.725.000 đ — Liên hệ
Đẩy email nhanh cho trung tâm HCM 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ trước bt 2 ngày Liên hệ
hợp pháp hóa giấy kết hôn HCM 5.000.000 đ 0 đ 5.000.000 đ 10 ngày Liên hệ
HCM kết hôn - chưa bao gồm HPH 3.000.000 đ 0 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
HCM , thăm thân, đoàn tụ, vc, Du học HCM 3.000.000 đ 0 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
giấy thông hành - hcm cho bé dưới 14 tuổi có cha người TQ - HCM 4.600.000 đ 0 đ 4.600.000 đ — Liên hệ
visa đoàn 2.250.000 đ 0 đ 2.250.000 đ 7 - 10 ngày làm việc Liên hệ
Đang cập nhật 1.950.000 đ 0 đ 1.950.000 đ — Liên hệ
Đang cập nhật 1.500.000 đ 0 đ 1.500.000 đ — Liên hệ
QT Mỹ - HCM 6.300.000 đ 0 đ 6.300.000 đ — Liên hệ
Du lịch HN 2.295.000 đ 0 đ 2.295.000 đ — Liên hệ
HN -Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN 2.295.000 đ 0 đ 2.295.000 đ — Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN 3.105.000 đ 0 đ 3.105.000 đ — Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN - 3.780.000 đ 0 đ 3.780.000 đ — Liên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học 4.995.000 đ 0 đ 4.995.000 đ — Liên hệ
HN - QT nước ngoài QT thường 1.971.000 đ 0 đ 1.971.000 đ — Liên hệ
HPH khai sinh, kết hôn HN 2.100.000 đ 0 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
HN đẩy nhanh email 1.755.000 đ 0 đ 1.755.000 đ — Liên hệ
HN đẩy nhanh kết quả 1 ngày 1.350.000 đ 0 đ 1.350.000 đ — Liên hệ
ĐN - DL 15 ngày 3.050.000 đ 100.000 đ 3.150.000 đ — Liên hệ
ĐN - DL 30 ngày 3.300.000 đ 100.000 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
Hungaria 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/ TT/ CT 2.600.000 đ 700.000 đ 3.300.000 đ — Liên hệ
Italia 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
du học 2.000.000 đ 245.000 đ 2.245.000 đ — Liên hệ
DL/ TT/ CT 2.800.000 đ 245.000 đ 3.045.000 đ — Liên hệ
ĐỊNH CƯ 2.000.000 đ 0 đ 2.000.000 đ sứ quán 3,366k Liên hệ
Maroc 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa cấp 6 tháng nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày, scan hộ chiếu + hình, bảng câu hỏi châu âu 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
Ireland 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
cấp 1 lần 2.000.000 đ 100.000 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
cấp nhiều lần 3.000.000 đ 100.000 đ 3.100.000 đ — Liên hệ
Indonesia 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Visa công tác với người 3.900.000 đ 200.000 đ 4.100.000 đ — Liên hệ
Đang cập nhật 3.150.000 đ 200.000 đ 3.350.000 đ — Liên hệ
Hongkong (Hồng Kông) 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
từ 4 - 8 tuần trở lên có kết quả 1.200.000 đ 0 đ 1.200.000 đ — Liên hệ
10 ngày làm việc 6.600.000 đ 0 đ 6.600.000 đ — Liên hệ
15-17 ngày làm việc 5.400.000 đ — 5.400.000 đ — Liên hệ
21 ngày làm việc 4.500.000 đ 0 đ 4.500.000 đ — Liên hệ
Đài loan 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
5 ngày 1.500.000 đ 530.000 đ 2.030.000 đ — Liên hệ
visa online 0 đ 0 đ 0 đ — Liên hệ
2 ngày 2.250.000 đ 530.000 đ 2.780.000 đ — Liên hệ
Hà lan/ Slovenia/ Luxembourg 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
CT/ DL/ TT 2.850.000 đ 581.000 đ 3.431.000 đ — Liên hệ
Ai Cập 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/ TT 900.000 đ 100.000 đ 1.000.000 đ 27 usd Liên hệ
CT 1.950.000 đ 100.000 đ 2.050.000 đ 62 usd Liên hệ
Singapore 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL 540.000 đ 500.000 đ 1.040.000 đ — Liên hệ
Đan Mạch + Iceland 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
du học 8.000.000 đ 700.000 đ 8.700.000 đ lsq 8 triệu Liên hệ
DL/TT/CT 3.040.000 đ 700.000 đ 3.740.000 đ — Liên hệ
Argentina 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/ CT 6.000.000 đ 100.000 đ 6.100.000 đ — Liên hệ
Isarel 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 750.000 đ 100.000 đ 850.000 đ — Liên hệ
Thụy Điển 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
thăm thân, du lịch, CT 3.629.000 đ 3.000.000 đ 6.629.000 đ — Liên hệ
định cư — 3.000.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
Hy lạp 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 3.474.000 đ 1.800.000 đ 5.274.000 đ — Liên hệ
Đang cập nhật 3.474.000 đ 1.800.000 đ 5.274.000 đ — Liên hệ
Hàn quốc 5 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
HCM 1 lần làm 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ — Liên hệ
HCM 5 - 10 năm nhiều lần 5.000.000 đ 0 đ 5.000.000 đ — Liên hệ
HN thường 1.950.000 đ 0 đ 1.950.000 đ — Liên hệ
HN khẩn 2.550.000 đ 0 đ 2.550.000 đ — Liên hệ
HN 5 năm 5.100.000 đ 0 đ 5.100.000 đ — Liên hệ
Séc 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
15 ngày 2.800.000 đ 520.000 đ 3.320.000 đ — Liên hệ
Dubai 6 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
30 ngày nhập 1 lần - có Visa Tiên Tiến 3.450.000 đ 0 đ 3.450.000 đ — Liên hệ
30 ngày nhập 1 lần - không có Visa Tiên Tiến 3.900.000 đ 0 đ 3.900.000 đ — Liên hệ
30 ngày - nhập nhiều lần 5.400.000 đ 0 đ 5.400.000 đ — Liên hệ
gia hạn Visa 1 tháng 9.600.000 đ 0 đ 9.600.000 đ — Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày - 1 lần 6.750.000 đ 0 đ 6.750.000 đ — Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần 8.850.000 đ 0 đ 8.850.000 đ — Liên hệ
Hộ chiếu 18 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
HCM - bị chú nơi sinh 1.300.000 đ 0 đ 1.300.000 đ — Liên hệ
HCM - 1 ngày 3.400.000 đ 0 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
HCM - 2 ngày 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ — Liên hệ
HCM - 3 ngày 2.300.000 đ 0 đ 2.300.000 đ — Liên hệ
HCM - 4 ngày 2.100.000 đ 0 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
HCM 5 ngày 1.800.000 đ 0 đ 1.800.000 đ — Liên hệ
HCM - 10 ngày 500.000 đ 0 đ 500.000 đ — Liên hệ
HCM trẻ em + thêm 0 đ 400.000 đ 400.000 đ — Liên hệ
HCM hư hỏng + thêm 0 đ 400.000 đ 400.000 đ — Liên hệ
HCM - bị chú nơi sinh 1.300.000 đ 0 đ 1.300.000 đ — Liên hệ
HCM - 1 ngày 3.400.000 đ 0 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
HCM - 2 ngày 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ — Liên hệ
HCM - 3 ngày 2.300.000 đ 0 đ 2.300.000 đ — Liên hệ
HCM - 4 ngày 2.100.000 đ 0 đ 2.100.000 đ — Liên hệ
HCM 5 ngày 1.800.000 đ 0 đ 1.800.000 đ — Liên hệ
HCM - 10 ngày 500.000 đ 0 đ 500.000 đ — Liên hệ
HCM trẻ em + thêm 0 đ 400.000 đ 400.000 đ — Liên hệ
HCM hư hỏng + thêm 0 đ 400.000 đ 400.000 đ — Liên hệ
nauy 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
du lịch, thăm thân, công tác 2.900.000 đ 775.000 đ 3.675.000 đ 15 ngày lv Liên hệ
định cư 0 đ 775.000 đ 775.000 đ — Liên hệ
lao động — 775.000 đ 775.000 đ — Liên hệ
NGA 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa dán 3.900.000 đ 100.000 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
evisa 1.520.000 đ 0 đ 1.520.000 đ visa cấp 2 tháng, được ở 16 ngày nhập cảnh 1 lần Liên hệ
evisa 1.520.000 đ 0 đ 1.520.000 đ — Liên hệ
Nam phi 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/CT/ TT 1.192.000 đ 1.800.000 đ 2.992.000 đ — Liên hệ
Malaysia 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL cho người China 210.000 đ 600.000 đ 810.000 đ — Liên hệ
du học 140.000 đ 600.000 đ 740.000 đ — Liên hệ
thăm thân 140.000 đ 600.000 đ 740.000 đ — Liên hệ
DL cho người Ấn Độ 350.000 đ 600.000 đ 950.000 đ — Liên hệ
Lào 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL 1.350.000 đ 0 đ 1.350.000 đ — Liên hệ
Serbia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
CT/CT 4.356.000 đ 1.800.000 đ 6.156.000 đ phí chưa bao gồm chuyển phát Liên hệ
Brazil 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
DL/CT/ TT 2.000.000 đ 1.200.000 đ 3.200.000 đ — Liên hệ
Myanmar 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Công tác 1.200.000 đ 702.000 đ 1.902.000 đ — Liên hệ
Mông cổ 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Công tác/ dl 1.250.000 đ 702.000 đ 1.952.000 đ — Liên hệ
Bosnia Visa 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
1 lần 1.920.000 đ 1.800.000 đ 3.720.000 đ — Liên hệ
Nhiều lần 3.360.000 đ 1.800.000 đ 5.160.000 đ — Liên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần 8.850.000 đ 0 đ 8.850.000 đ — Liên hệ
Romania 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật — 1.800.000 đ 1.800.000 đ — Liên hệ
Đang cập nhật 2.800.000 đ 800.000 đ 3.600.000 đ — Liên hệ
Tanzania 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
10 ngày làm việc 1.500.000 đ 0 đ 1.500.000 đ form khai, vé máy bay, hộ chiếu, hình Liên hệ
10 ngày làm việc 3.000.000 đ 0 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
ả rập sau di 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 9.900.000 đ 960.000 đ 10.860.000 đ — Liên hệ
kenya 4 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 4.350.000 đ 0 đ 4.350.000 đ — Liên hệ
1 lần 4.350.000 đ 0 đ 4.350.000 đ — Liên hệ
1 lần 7.500.000 đ 0 đ 7.500.000 đ — Liên hệ
1 lần 7.800.000 đ 0 đ 7.800.000 đ — Liên hệ
cambodia 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
công tác 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
du lịch 1.600.000 đ 0 đ 1.600.000 đ — Liên hệ
macao 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
nếu bị từ chối mất 3 triệu 5.400.000 đ 0 đ 5.400.000 đ — Liên hệ
quata 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
evisa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày 750.000 đ 0 đ 750.000 đ 2-5 ngày Liên hệ
srilanka 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa cấp 30 ngày được nhập cảnh 1 lần 2.970.000 đ 0 đ 2.970.000 đ du lịch Liên hệ
visa cấp 60 ngày nhiều lần 5.070.000 đ 0 đ 5.070.000 đ — Liên hệ
Ecuador 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 3.000.000 đ 1.250.000 đ 4.250.000 đ — Liên hệ
Venezuela 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 2.400.000 đ 3.000.000 đ 5.400.000 đ — Liên hệ
cu ba 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
10 ngày làm việc 1.250.000 đ 0 đ 1.250.000 đ — Liên hệ
Uzbekistan 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
1 lần 545.000 đ 0 đ 545.000 đ 3-5 ngày có Liên hệ
2 lần 940.000 đ 0 đ 940.000 đ — Liên hệ
nhiều lần 1.350.000 đ 0 đ 1.350.000 đ — Liên hệ
bahamas 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
khám sk lsq yc 4.500.000 đ 0 đ 4.500.000 đ — Liên hệ
Bolivia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
phỏng vấn tại TQ 900.000 đ 100.000 đ 1.000.000 đ — Liên hệ
CT07/CT08 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Chỉ nộp TQ, nếu làm TQ báo giá khác 1.500.000 đ 0 đ 1.500.000 đ — Liên hệ
Brunei 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 400.000 đ 0 đ 400.000 đ — Liên hệ
New Caledoni 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
giống pháp 2.800.000 đ 780.000 đ 3.580.000 đ — Liên hệ
Croatia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Croatia 2.700.000 đ 700.000 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
Armenia 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
21 ngày 300.000 đ 0 đ 300.000 đ — Liên hệ
120 ngày 1.200.000 đ 0 đ 1.200.000 đ — Liên hệ
algerie 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần 900.000 đ 1.300.000 đ 2.200.000 đ — Liên hệ
Colombia 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Dl 4.200.000 đ 0 đ 4.200.000 đ — Liên hệ
CT 9.300.000 đ 0 đ 9.300.000 đ — Liên hệ
BURKINA FASO 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
xin nhiều lần 5-8 ngày làm việc 5.000.000 đ 0 đ 5.000.000 đ — Liên hệ
cameroon 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa cameroon nhiều lần 5.100.000 đ 0 đ 5.100.000 đ — Liên hệ
gabon 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa cấp 1 - 3 tháng nhập cảnh 1 lần 2.600.000 đ 0 đ 2.600.000 đ không được gia hạn Liên hệ
6 tháng nhiều lần 6.200.000 đ 0 đ 6.200.000 đ không được gia hạn Liên hệ
Fiji 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
khách thanh toán 95.10 usd — 0 đ 0 đ — Liên hệ
El Sanvado 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
khách có visa mỹ, canada, schengen còn hạn — 0 đ 0 đ phí sứ quán báo sau Liên hệ
Đang cập nhật 3.000.000 đ 1.800.000 đ 4.800.000 đ — Liên hệ
Costa Rica 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 0 đ 0 đ 0 đ Thời hạn lưu trú tối đa: Tối đa 30 ngày dương lịch (Có thể gia hạn lên đến 90 ngày dương lịch, theo luật hiện hành) Liên hệ
Apec 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
HCM 16.500.000 đ 0 đ 16.500.000 đ — Liên hệ
TỈNH 20.000.000 đ 0 đ 20.000.000 đ — Liên hệ
Angola 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
45 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ - ra hn pv 2.700.000 đ 0 đ 2.700.000 đ — Liên hệ
Bahrain 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 1.000.000 đ 0 đ 1.000.000 đ — Liên hệ
Đang cập nhật 1.700.000 đ 0 đ 1.700.000 đ — Liên hệ
Đang cập nhật 4.500.000 đ 0 đ 4.500.000 đ — Liên hệ
Ethiopia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
5-7 ngày 1.960.000 đ 0 đ 1.960.000 đ hộ chiếu scan, hình, địa chỉ, sdt, email, nơi đến, ngày đến, sân bay đến, hotel nếu có, nghề nghiệp Liên hệ
Bulgaria 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 3.610.000 đ 1.800.000 đ 5.410.000 đ — Liên hệ
Grand Cayman 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
15 ngày 3.840.000 đ 1.800.000 đ 5.640.000 đ — Liên hệ
bằng lái xe quốc tế iAA - do Mỹ cấp 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
1 năm. 3 năm, 5 năm 1.100.000 đ 0 đ 1.100.000 đ — Liên hệ
10 năm 1.200.000 đ 0 đ 1.200.000 đ — Liên hệ
20 năm 1.400.000 đ 0 đ 1.400.000 đ — Liên hệ
papa new guinea 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
2 Tuần 10.800.000 đ 400.000 đ 11.200.000 đ — Liên hệ
Georgia 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
5-7 ngày 600.000 đ 0 đ 600.000 đ — Liên hệ
HĐLĐ 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
HĐLĐ 3.400.000 đ 0 đ 3.400.000 đ — Liên hệ
LƯƠNG 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
LƯƠNG 800.000 đ 0 đ 800.000 đ — Liên hệ
NGHỈ PHÉP 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
NGHỈ PHÉP 800.000 đ 0 đ 800.000 đ — Liên hệ
Cộng Hòa Síp 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
TỪ 12 TUỔI TRỞ LÊN 4.000.000 đ 1.800.000 đ 5.800.000 đ — Liên hệ
6 - 12 TUỔI 2.500.000 đ 1.800.000 đ 4.300.000 đ — Liên hệ
Cuba 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
10 ngày 520.000 đ 0 đ 520.000 đ — Liên hệ
CMTC MỞ LÙI 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
6 THÁNG - 1 NĂM — — — — Liên hệ
British Virgin Islands 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 5.300.000 đ — 5.300.000 đ — Liên hệ
Guatemala 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
3 tháng 1 lần 1.500.000 đ 2.500.000 đ 4.000.000 đ — Liên hệ
3 tháng nhiều lần 4.500.000 đ 2.500.000 đ 7.000.000 đ — Liên hệ
bungaria 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 4.100.000 đ 1.800.000 đ 5.900.000 đ — Liên hệ
ghana 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 17.560.000 đ 0 đ 17.560.000 đ — Liên hệ
ESTONIA DU HỌC 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
sứ quán tầm 3 triệu — 3.000.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
SÉC DU HỌC 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
sứ quán tầm 5 triệu — 3.000.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
ĐAN MẠCH DU HỌC 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
sứ quán tầm 3 triệu — 3.000.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
CANADA DU HỌC 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật 6.000.000 đ 3.000.000 đ 9.000.000 đ — Liên hệ
MỸ ĐỊNH CƯ FIANCER 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
phí sứ quán tầm 7.155.000 — 3.000.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
MỸ ĐỊNH CƯ 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Đang cập nhật — 3.000.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
ĐỨC DU HỌC 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
Lịch hẹn 900.000 đ 3.000.000 đ 3.900.000 đ — Liên hệ
Thổ Nhĩ Kỳ 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
visa cấp 6 tháng 1 lần dc ở 30 ngày 1.450.000 đ 0 đ 1.450.000 đ có luôn Liên hệ
Thuyền viên 1.800.000 đ 1.200.000 đ 3.000.000 đ — Liên hệ
Thái Lan 3 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
du học 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ Cấp 3 tháng nhập cảnh 1 lần, nếu nhiều lần sứ quán là 6.000.000 vnd Liên hệ
1 lần 1.250.000 đ 0 đ 1.250.000 đ — Liên hệ
nhiều lần 2.500.000 đ 0 đ 2.500.000 đ — Liên hệ
Philippin 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
CT - China 1.040.000 đ 1.000.000 đ 2.040.000 đ — Liên hệ
du học 11.422.000 đ 620.000 đ 12.042.000 đ — Liên hệ
Bangladesh 2 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
10-15 ngày làm việc 4.500.000 đ 100.000 đ 4.600.000 đ — Liên hệ
10-15 ngày làm việc 9.600.000 đ 800.000 đ 10.400.000 đ — Liên hệ
Jordan 1 diện
Diện visa Phí LSQ VFS/TT/khác Tổng phí công khai Thời gian Phí dịch vụ
2-3 tuần 7.000.000 đ 0 đ 7.000.000 đ — Liên hệ