Cẩm nang

Bảng giá visa 2026

Bảng giá visa 2026 dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu phí hiện có của Visa Năm Châu, giúp khách hàng tham khảo nhanh chi phí dự kiến theo từng quốc gia và loại visa.

Chi phí thực tế có thể thay đổi theo phí lãnh sự, tỷ giá, nơi nộp hồ sơ và yêu cầu xử lý từng trường hợp.

Sau khi tham khảo chi phí, bạn có thể đối chiếu lại loại visa với dịch vụ visa tương ứng hoặc xem qua các hồ sơ thành công để chuẩn bị giấy tờ rõ ràng hơn.

Phí dịch vụ: Liên hệ để được báo theo hồ sơ. Tổng phí công khai chỉ gồm lệ phí lãnh sự và phí trung tâm/khác.

Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
6 tháng nhiều lần5.200.000 đ2.850.000 đ8.050.000 đ15 ngàyLiên hệ
2 năm20.000.000 đ2.850.000 đ22.850.000 đLiên hệ
5 năm35.000.000 đ2.850.000 đ37.850.000 đLiên hệ
10 năm42.000.000 đ2.850.000 đ44.850.000 đLiên hệ
Lịch VIP3.100.000 đ3.100.000 đLiên hệ
khẩn20.000.000 đ0 đ20.000.000 đ3-7 ngàyLiên hệ
định cư2.810.000 đ2.810.000 đ12 tuầnLiên hệ
Du học2.810.000 đ2.810.000 đLiên hệ
Định Cư2.810.000 đ2.810.000 đLiên hệ
6 tháng nhiều lần5.100.000 đ0 đ5.100.000 đ15 ngàyLiên hệ
2 năm18.000.000 đ0 đ18.000.000 đLiên hệ
5 năm33.000.000 đ0 đ33.000.000 đLiên hệ
10 năm40.000.000 đ0 đ40.000.000 đLiên hệ
khẩn20.000.000 đ0 đ20.000.000 đ3-7 ngàyLiên hệ
định cư0 đ0 đ12 tuầnLiên hệ
Du học0 đ0 đLiên hệ
Định Cư0 đ0 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ522.000 đ3.322.000 đ15 ngàyLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
làm mới4.995.000 đ0 đ4.995.000 đLiên hệ
là mới ở nước ngoài4.995.000 đ500.000 đ5.495.000 đLiên hệ
gia hạn4.995.000 đ4.995.000 đLiên hệ
người TQ4.995.000 đ4.995.000 đLiên hệ
du học có I9014.995.000 đ9.500.000 đ14.495.000 đLiên hệ
Xin I204.995.000 đ9.500.000 đ14.495.000 đLiên hệ
Mỹ online ETA1.300.000 đ0 đ1.300.000 đ2-3 ngàyLiên hệ
H,L,O,P,Q,R5.535.000 đ0 đ5.535.000 đLiên hệ
thanh toán thẻ xanh7.000.000 đ0 đ7.000.000 đLiên hệ
gia hạn hộ chiếu mỹ3.900.000 đ250.000 đ4.150.000 đLiên hệ
gia hạn cả hộ chiếu và pp card6.000.000 đ250.000 đ6.250.000 đLiên hệ
quốc tịch3.500.000 đ0 đ3.500.000 đLiên hệ
hướng dẫn pv0 đ0 đLiên hệ
định cư vợ chồng fiance7.155.000 đ0 đ7.155.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
huyết thống7.000.000 đ0 đ7.000.000 đLiên hệ
DL/TT/CT4.000.000 đ310.000 đ4.310.000 đLiên hệ
mục đích du lịch và công tác nhiều28.900.000 đ310.000 đ29.210.000 đLiên hệ
nộp nước ngoài4.000.000 đ0 đ4.000.000 đLiên hệ
định cư0 đ310.000 đ310.000 đLiên hệ
sponsor4.000.000 đ310.000 đ4.310.000 đLiên hệ
online500.000 đ0 đ500.000 đEVISA ÚC - mang pp lên vp, người xin visa + địa chỉ, email, sdt bên nước họ - hongkong, nhật bản, hàn quốc, malaysia, singapore, đài loan, mỹ, canada, anh và địa chỉ email, sdt người bên Úc nếu có, họ và tên tỉnh trạng hôn nhân ngày đi và vềLiên hệ
transit0 đ310.000 đ310.000 đLiên hệ
online4.000.000 đ0 đ4.000.000 đLiên hệ
visa úc diện 4008.500.000 đ310.000 đ8.810.000 đLiên hệ
hộ chiếu10.000.000 đ0 đ10.000.000 đLiên hệ
hộ chiếu6.500.000 đ0 đ6.500.000 đLiên hệ
Du học có giấy nhập học0 đ310.000 đ310.000 đLiên hệ
hợp pháp hóa lltp1.700.000 đ0 đ1.700.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT3.000.000 đ870.000 đ3.870.000 đLiên hệ
sang đức kết hôn3.000.000 đ870.000 đ3.870.000 đ3350000Liên hệ
sang đức tìm việc3.000.000 đ870.000 đ3.870.000 đLiên hệ
du học3.000.000 đ900.000 đ3.900.000 đlịch hẹnLiên hệ
đi lao động 8 tháng3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
đi học bổng3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
Lịch VIP0 đ1.900.000 đ1.900.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT7.100.000 đ1.400.000 đ8.500.000 đLiên hệ
định cư vợ chồng500.000 đ500.000 đLiên hệ
online540.000 đ0 đ540.000 đLiên hệ
Du học500.000 đ500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT3.800.000 đ0 đ3.800.000 đLiên hệ
Chuyển hộ chiếu mới1.500.000 đ0 đ1.500.000 đLiên hệ
transit1.700.000 đ0 đ1.700.000 đLiên hệ
super visa5.400.000 đ0 đ5.400.000 đLiên hệ
hộ chiếu5.200.000 đ0 đ5.200.000 đLiên hệ
ETA250.000 đ0 đ250.000 đLiên hệ
quay lại PR2.370.000 đ0 đ2.370.000 đLiên hệ
Du học có giấy nhập học6.000.000 đ0 đ6.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
1 lần HCM Và HN1.000.000 đ0 đ1.000.000 đLiên hệ
nhiều lần HCM2.000.000 đ0 đ2.000.000 đLiên hệ
chuyển visa qua hộ chiếu mới hcm1.200.000 đ0 đ1.200.000 đLiên hệ
ĐN 1 lần1.800.000 đ100.000 đ1.900.000 đLiên hệ
ĐN nhiều lần3.650.000 đ100.000 đ3.750.000 đLiên hệ
HN nhiều lần2.000.000 đ100.000 đ2.100.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ0 đ2.800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL1.100.000 đ0 đ1.100.000 đ2-4 ngày cóLiên hệ
DL2.400.000 đ0 đ2.400.000 đLiên hệ
CT2.400.000 đ0 đ2.400.000 đLiên hệ
DL250.000 đ0 đ250.000 đLiên hệ
transit520.000 đ0 đ520.000 đLiên hệ
CT2.125.000 đ0 đ2.125.000 đLiên hệ
CT/ DL2.800.000 đ480.000 đ3.280.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT1.600.000 đ200.000 đ1.800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ7.000.000 đ9.800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT3.000.000 đ462.000 đ3.462.000 đlịch hẹnLiên hệ
định cư vợ chồng3.000.000 đ462.000 đ3.462.000 đlịch hẹnLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/ TT/ CT - lịch hẹn pháp 677k, lsq 2.436.5003.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đngoài giờ là 1,200,000Liên hệ
Lịch VIP0 đ1.200.000 đ1.200.000 đLiên hệ
Du học7.500.000 đ780.000 đ8.280.000 đLiên hệ
định cư vợ chồng4.000.000 đ780.000 đ4.780.000 đLiên hệ
lao động3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
định cư ck đi lao động bảo lãnh vợ3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
sang pháp kết hôn3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
định cư mẹ bảo lãnh con3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
định cư con đi cùng mẹ3.000.000 đ780.000 đ3.780.000 đLiên hệ
du lịch nộp tại mỹ - phí lịch hẹn k có phí lãnh sự quán0 đ4.050.000 đ4.050.000 đLiên hệ
phí lịch hẹn VIP bên mỹ0 đ2.400.000 đ2.400.000 đLiên hệ
phí lịch hẹn bên mỹ0 đ1.590.000 đ1.590.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ620.000 đ3.420.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/TT/CT2.800.000 đ700.000 đ3.500.000 đnộp hs tư pháp, giống hungaria, nộp tại hungariaLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
3 tháng 2 lần HCM4.800.000 đ0 đ4.800.000 đ10 - 12 ngàyLiên hệ
6 tháng nhiều lần HCM6.000.000 đ0 đ6.000.000 đLiên hệ
12 tháng nhiều lần HCM7.650.000 đ0 đ7.650.000 đLiên hệ
3 tháng 1 lần HCM2.725.000 đ0 đ2.725.000 đLiên hệ
Đẩy email nhanh cho trung tâm HCM2.700.000 đ0 đ2.700.000 đtrước bt 2 ngàyLiên hệ
hợp pháp hóa giấy kết hôn HCM5.000.000 đ0 đ5.000.000 đ10 ngàyLiên hệ
HCM kết hôn - chưa bao gồm HPH3.000.000 đ0 đ3.000.000 đLiên hệ
HCM , thăm thân, đoàn tụ, vc, Du học HCM3.000.000 đ0 đ3.000.000 đLiên hệ
giấy thông hành - hcm cho bé dưới 14 tuổi có cha người TQ - HCM4.600.000 đ0 đ4.600.000 đLiên hệ
visa đoàn2.250.000 đ0 đ2.250.000 đ7 - 10 ngày làm việcLiên hệ
Đang cập nhật1.950.000 đ0 đ1.950.000 đLiên hệ
Đang cập nhật1.500.000 đ0 đ1.500.000 đLiên hệ
QT Mỹ - HCM6.300.000 đ0 đ6.300.000 đLiên hệ
Du lịch HN2.295.000 đ0 đ2.295.000 đLiên hệ
HN -Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN2.295.000 đ0 đ2.295.000 đLiên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN3.105.000 đ0 đ3.105.000 đLiên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học, lao động, thăm thân HN -3.780.000 đ0 đ3.780.000 đLiên hệ
HN - Công tác, đoàn tụ, du học4.995.000 đ0 đ4.995.000 đLiên hệ
HN - QT nước ngoài QT thường1.971.000 đ0 đ1.971.000 đLiên hệ
HPH khai sinh, kết hôn HN2.100.000 đ0 đ2.100.000 đLiên hệ
HN đẩy nhanh email1.755.000 đ0 đ1.755.000 đLiên hệ
HN đẩy nhanh kết quả 1 ngày1.350.000 đ0 đ1.350.000 đLiên hệ
ĐN - DL 15 ngày3.050.000 đ100.000 đ3.150.000 đLiên hệ
ĐN - DL 30 ngày3.300.000 đ100.000 đ3.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/ TT/ CT2.600.000 đ700.000 đ3.300.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
du học2.000.000 đ245.000 đ2.245.000 đLiên hệ
DL/ TT/ CT2.800.000 đ245.000 đ3.045.000 đLiên hệ
ĐỊNH CƯ2.000.000 đ0 đ2.000.000 đsứ quán 3,366kLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa cấp 6 tháng nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày, scan hộ chiếu + hình, bảng câu hỏi châu âu2.500.000 đ0 đ2.500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
cấp 1 lần2.000.000 đ100.000 đ2.100.000 đLiên hệ
cấp nhiều lần3.000.000 đ100.000 đ3.100.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Visa công tác với người3.900.000 đ200.000 đ4.100.000 đLiên hệ
Đang cập nhật3.150.000 đ200.000 đ3.350.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
từ 4 - 8 tuần trở lên có kết quả1.200.000 đ0 đ1.200.000 đLiên hệ
10 ngày làm việc6.600.000 đ0 đ6.600.000 đLiên hệ
15-17 ngày làm việc5.400.000 đ5.400.000 đLiên hệ
21 ngày làm việc4.500.000 đ0 đ4.500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
5 ngày1.500.000 đ530.000 đ2.030.000 đLiên hệ
visa online0 đ0 đ0 đLiên hệ
2 ngày2.250.000 đ530.000 đ2.780.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
CT/ DL/ TT2.850.000 đ581.000 đ3.431.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/ TT900.000 đ100.000 đ1.000.000 đ27 usdLiên hệ
CT1.950.000 đ100.000 đ2.050.000 đ62 usdLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL540.000 đ500.000 đ1.040.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
du học8.000.000 đ700.000 đ8.700.000 đlsq 8 triệuLiên hệ
DL/TT/CT3.040.000 đ700.000 đ3.740.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/ CT6.000.000 đ100.000 đ6.100.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật750.000 đ100.000 đ850.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
thăm thân, du lịch, CT3.629.000 đ3.000.000 đ6.629.000 đLiên hệ
định cư3.000.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật3.474.000 đ1.800.000 đ5.274.000 đLiên hệ
Đang cập nhật3.474.000 đ1.800.000 đ5.274.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
HCM 1 lần làm2.700.000 đ0 đ2.700.000 đLiên hệ
HCM 5 - 10 năm nhiều lần5.000.000 đ0 đ5.000.000 đLiên hệ
HN thường1.950.000 đ0 đ1.950.000 đLiên hệ
HN khẩn2.550.000 đ0 đ2.550.000 đLiên hệ
HN 5 năm5.100.000 đ0 đ5.100.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
15 ngày2.800.000 đ520.000 đ3.320.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
30 ngày nhập 1 lần - có Visa Tiên Tiến3.450.000 đ0 đ3.450.000 đLiên hệ
30 ngày nhập 1 lần - không có Visa Tiên Tiến3.900.000 đ0 đ3.900.000 đLiên hệ
30 ngày - nhập nhiều lần5.400.000 đ0 đ5.400.000 đLiên hệ
gia hạn Visa 1 tháng9.600.000 đ0 đ9.600.000 đLiên hệ
Visa du lịch 60 ngày - 1 lần6.750.000 đ0 đ6.750.000 đLiên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần8.850.000 đ0 đ8.850.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
HCM - bị chú nơi sinh1.300.000 đ0 đ1.300.000 đLiên hệ
HCM - 1 ngày3.400.000 đ0 đ3.400.000 đLiên hệ
HCM - 2 ngày2.700.000 đ0 đ2.700.000 đLiên hệ
HCM - 3 ngày2.300.000 đ0 đ2.300.000 đLiên hệ
HCM - 4 ngày2.100.000 đ0 đ2.100.000 đLiên hệ
HCM 5 ngày1.800.000 đ0 đ1.800.000 đLiên hệ
HCM - 10 ngày500.000 đ0 đ500.000 đLiên hệ
HCM trẻ em + thêm0 đ400.000 đ400.000 đLiên hệ
HCM hư hỏng + thêm0 đ400.000 đ400.000 đLiên hệ
HCM - bị chú nơi sinh1.300.000 đ0 đ1.300.000 đLiên hệ
HCM - 1 ngày3.400.000 đ0 đ3.400.000 đLiên hệ
HCM - 2 ngày2.700.000 đ0 đ2.700.000 đLiên hệ
HCM - 3 ngày2.300.000 đ0 đ2.300.000 đLiên hệ
HCM - 4 ngày2.100.000 đ0 đ2.100.000 đLiên hệ
HCM 5 ngày1.800.000 đ0 đ1.800.000 đLiên hệ
HCM - 10 ngày500.000 đ0 đ500.000 đLiên hệ
HCM trẻ em + thêm0 đ400.000 đ400.000 đLiên hệ
HCM hư hỏng + thêm0 đ400.000 đ400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
du lịch, thăm thân, công tác2.900.000 đ775.000 đ3.675.000 đ15 ngày lvLiên hệ
định cư0 đ775.000 đ775.000 đLiên hệ
lao động775.000 đ775.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa dán3.900.000 đ100.000 đ4.000.000 đLiên hệ
evisa1.520.000 đ0 đ1.520.000 đvisa cấp 2 tháng, được ở 16 ngày nhập cảnh 1 lầnLiên hệ
evisa1.520.000 đ0 đ1.520.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/CT/ TT1.192.000 đ1.800.000 đ2.992.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL cho người China210.000 đ600.000 đ810.000 đLiên hệ
du học140.000 đ600.000 đ740.000 đLiên hệ
thăm thân140.000 đ600.000 đ740.000 đLiên hệ
DL cho người Ấn Độ350.000 đ600.000 đ950.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL1.350.000 đ0 đ1.350.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
CT/CT4.356.000 đ1.800.000 đ6.156.000 đphí chưa bao gồm chuyển phátLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
DL/CT/ TT2.000.000 đ1.200.000 đ3.200.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Công tác1.200.000 đ702.000 đ1.902.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Công tác/ dl1.250.000 đ702.000 đ1.952.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
1 lần1.920.000 đ1.800.000 đ3.720.000 đLiên hệ
Nhiều lần3.360.000 đ1.800.000 đ5.160.000 đLiên hệ
Visa du lịch 60 ngày – nhiều lần8.850.000 đ0 đ8.850.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật1.800.000 đ1.800.000 đLiên hệ
Đang cập nhật2.800.000 đ800.000 đ3.600.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
10 ngày làm việc1.500.000 đ0 đ1.500.000 đform khai, vé máy bay, hộ chiếu, hìnhLiên hệ
10 ngày làm việc3.000.000 đ0 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật9.900.000 đ960.000 đ10.860.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật4.350.000 đ0 đ4.350.000 đLiên hệ
1 lần4.350.000 đ0 đ4.350.000 đLiên hệ
1 lần7.500.000 đ0 đ7.500.000 đLiên hệ
1 lần7.800.000 đ0 đ7.800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
công tác2.500.000 đ0 đ2.500.000 đLiên hệ
du lịch1.600.000 đ0 đ1.600.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
nếu bị từ chối mất 3 triệu5.400.000 đ0 đ5.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
evisa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần được ở 30 ngày750.000 đ0 đ750.000 đ2-5 ngàyLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa cấp 30 ngày được nhập cảnh 1 lần2.970.000 đ0 đ2.970.000 đdu lịchLiên hệ
visa cấp 60 ngày nhiều lần5.070.000 đ0 đ5.070.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật3.000.000 đ1.250.000 đ4.250.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật2.400.000 đ3.000.000 đ5.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
10 ngày làm việc1.250.000 đ0 đ1.250.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
1 lần545.000 đ0 đ545.000 đ3-5 ngày cóLiên hệ
2 lần940.000 đ0 đ940.000 đLiên hệ
nhiều lần1.350.000 đ0 đ1.350.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
khám sk lsq yc4.500.000 đ0 đ4.500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
phỏng vấn tại TQ900.000 đ100.000 đ1.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Chỉ nộp TQ, nếu làm TQ báo giá khác1.500.000 đ0 đ1.500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật400.000 đ0 đ400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
giống pháp2.800.000 đ780.000 đ3.580.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Croatia2.700.000 đ700.000 đ3.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
21 ngày300.000 đ0 đ300.000 đLiên hệ
120 ngày1.200.000 đ0 đ1.200.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa cấp 30 ngày nhập cảnh 1 lần900.000 đ1.300.000 đ2.200.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Dl4.200.000 đ0 đ4.200.000 đLiên hệ
CT9.300.000 đ0 đ9.300.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
xin nhiều lần 5-8 ngày làm việc5.000.000 đ0 đ5.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa cameroon nhiều lần5.100.000 đ0 đ5.100.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa cấp 1 - 3 tháng nhập cảnh 1 lần2.600.000 đ0 đ2.600.000 đkhông được gia hạnLiên hệ
6 tháng nhiều lần6.200.000 đ0 đ6.200.000 đkhông được gia hạnLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
khách thanh toán 95.10 usd0 đ0 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
khách có visa mỹ, canada, schengen còn hạn0 đ0 đphí sứ quán báo sauLiên hệ
Đang cập nhật3.000.000 đ1.800.000 đ4.800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật0 đ0 đ0 đThời hạn lưu trú tối đa: Tối đa 30 ngày dương lịch (Có thể gia hạn lên đến 90 ngày dương lịch, theo luật hiện hành)Liên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
HCM16.500.000 đ0 đ16.500.000 đLiên hệ
TỈNH20.000.000 đ0 đ20.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
45 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ - ra hn pv2.700.000 đ0 đ2.700.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật1.000.000 đ0 đ1.000.000 đLiên hệ
Đang cập nhật1.700.000 đ0 đ1.700.000 đLiên hệ
Đang cập nhật4.500.000 đ0 đ4.500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
5-7 ngày1.960.000 đ0 đ1.960.000 đhộ chiếu scan, hình, địa chỉ, sdt, email, nơi đến, ngày đến, sân bay đến, hotel nếu có, nghề nghiệpLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật3.610.000 đ1.800.000 đ5.410.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
15 ngày3.840.000 đ1.800.000 đ5.640.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
1 năm. 3 năm, 5 năm1.100.000 đ0 đ1.100.000 đLiên hệ
10 năm1.200.000 đ0 đ1.200.000 đLiên hệ
20 năm1.400.000 đ0 đ1.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
2 Tuần10.800.000 đ400.000 đ11.200.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
5-7 ngày600.000 đ0 đ600.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
HĐLĐ3.400.000 đ0 đ3.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
LƯƠNG800.000 đ0 đ800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
NGHỈ PHÉP800.000 đ0 đ800.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
TỪ 12 TUỔI TRỞ LÊN4.000.000 đ1.800.000 đ5.800.000 đLiên hệ
6 - 12 TUỔI2.500.000 đ1.800.000 đ4.300.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
10 ngày520.000 đ0 đ520.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
6 THÁNG - 1 NĂMLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
12 THÁNGLiên hệ
SÓC TRĂNGLiên hệ
ĐỒNG NAILiên hệ
ĐAKLAKLiên hệ
CÀ MAULiên hệ
CÀ MAULiên hệ
TIỀN GIANGLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật5.300.000 đ5.300.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
3 tháng 1 lần1.500.000 đ2.500.000 đ4.000.000 đLiên hệ
3 tháng nhiều lần4.500.000 đ2.500.000 đ7.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật4.100.000 đ1.800.000 đ5.900.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật17.560.000 đ0 đ17.560.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
sứ quán tầm 3 triệu3.000.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
sứ quán tầm 5 triệu3.000.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
sứ quán tầm 3 triệu3.000.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật6.000.000 đ3.000.000 đ9.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
phí sứ quán tầm 7.155.0003.000.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Đang cập nhật3.000.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
Lịch hẹn900.000 đ3.000.000 đ3.900.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
visa cấp 6 tháng 1 lần dc ở 30 ngày1.450.000 đ0 đ1.450.000 đcó luônLiên hệ
Thuyền viên1.800.000 đ1.200.000 đ3.000.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
du học2.500.000 đ0 đ2.500.000 đCấp 3 tháng nhập cảnh 1 lần, nếu nhiều lần sứ quán là 6.000.000 vndLiên hệ
1 lần1.250.000 đ0 đ1.250.000 đLiên hệ
nhiều lần2.500.000 đ0 đ2.500.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
CT - China1.040.000 đ1.000.000 đ2.040.000 đLiên hệ
du học11.422.000 đ620.000 đ12.042.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
10-15 ngày làm việc4.500.000 đ100.000 đ4.600.000 đLiên hệ
10-15 ngày làm việc9.600.000 đ800.000 đ10.400.000 đLiên hệ
Diện visaPhí LSQVFS/TT/khácTổng phí công khaiThời gianPhí dịch vụ
2-3 tuần7.000.000 đ0 đ7.000.000 đLiên hệ