Phí Schengen: mức tham khảo, ngoại lệ và các khoản tách biệt
Trang Applying for a Schengen visa của Ủy ban châu Âu được đối chiếu nêu mức chuẩn 90 EUR cho người lớn và 45 EUR cho trẻ 6–12 tuổi, cùng mức riêng cho một số quốc tịch và trường hợp miễn phí. Không áp dụng một mức cho mọi người, mọi diện và mọi hồ sơ.
Các khoản cần phân biệt
- Lệ phí visa của cơ quan có thẩm quyền, với điều kiện miễn/giảm nếu đủ.
- Phí trung tâm tiếp nhận khi sử dụng trung tâm và khoản có thể áp dụng theo hướng dẫn.
- Dịch thuật, bảo hiểm, chuyển phát và bên thứ ba khi cần.
- Phí tư vấn tư nhân có thu phí là khoản riêng, không mua quyền được xét ưu tiên hoặc được cấp visa.
Bài cũ nêu tăng từ 80 lên 90 EUR và 40 lên 45 EUR nhưng gọi chung 12%; phép tính tương ứng là 12,5%. Bảng so sánh với visa Mỹ ghi EUR thay vì mức USD được công bố cho diện tương ứng nên được bỏ; không dùng phép quy đổi VND cũ như báo giá.
Không tiếp tục khẳng định phí gia hạn luôn 30 EUR hoặc mức mới áp dụng cho tất cả hồ sơ bất kể nơi nộp khi chưa xét ngoại lệ. Kiểm tra loại yêu cầu, căn cứ miễn/giảm, phương thức thanh toán và biểu phí hiện hành trước khi trả tiền.
Nguồn: Ủy ban châu Âu — Applying for a Schengen visa, trang mang ngày 02/12/2025, nguồn được lưu và đọc ngày 24/10/2026. Thông tin này không thay biểu phí hoặc hướng dẫn của hồ sơ cụ thể.